Cuộc hẹn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cuộc hẹn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcuộc hẹnCuộc hẹn của tôi vào ba giờ.
Tiếng Anh · EnglishappointmentMy appointment is at three o'clock.
Tiếng Nga · РусскийприёмМой приём в три часа.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcitaMi cita es a las tres.
Tiếng Nhật · 日本語予約私の予約は3時です。
Tiếng Hàn · 한국어예약제 예약은 세 시예요.
Tiếng Pháp · Françaisrendez-vousMon rendez-vous est à trois heures.
Tiếng Đức · DeutschTerminMein Termin ist um drei Uhr.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsconsultaMinha consulta com o dentista é às três.
Tiếng Ý · ItalianoappuntamentoIl mio appuntamento è alle tre.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này