Cuộc hẹn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cuộc hẹn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcuộc hẹnCuộc hẹn của tôi vào ba giờ.
Tiếng Anh · EnglishappointmentMy appointment is at three o'clock.
Tiếng Nga · РусскийприёмМой приём в три часа.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcitaMi cita es a las tres.
Tiếng Nhật · 日本語予約私の予約は3時です。
Tiếng Hàn · 한국어예약제 예약은 세 시예요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ