Em bé

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Em bé
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtem béEm bé đang ngủ trong cũi.
Tiếng Anh · EnglishbabyThe baby is sleeping in the crib.
Tiếng Nga · РусскиймладенецМладенец спит в кроватке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbebéEl bebé está durmiendo en la cuna.
Tiếng Nhật · 日本語赤ちゃん赤ちゃんはベビーベッドで眠っています。
Tiếng Hàn · 한국어아기아기가 요람에서 자고 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisbébéLe bébé dort dans son petit lit.
Tiếng Đức · DeutschBabyDas Baby schläft im Bettchen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbebêO bebê está dormindo no berço.
Tiếng Ý · ItalianoneonatoIl neonato dorme nella culla.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này