
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | em bé | Em bé đang ngủ trong cũi. |
| Tiếng Anh · English | baby | The baby is sleeping in the crib. |
| Tiếng Nga · Русский | младенец | Младенец спит в кроватке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bebé | El bebé está durmiendo en la cuna. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 赤ちゃん | 赤ちゃんはベビーベッドで眠っています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 아기 | 아기가 요람에서 자고 있어요. |