
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bể cá | Chúng tôi đã dọn bể cá cuối tuần trước. |
| Tiếng Anh · English | aquarium | We cleaned the aquarium last weekend. |
| Tiếng Nga · Русский | аквариум | Мы почистили аквариум на прошлых выходных. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | acuario | Limpiamos el acuario el fin de semana pasado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 水槽 | 先週末に水槽を掃除しました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 수족관 | 우리는 지난 주말에 수족관을 청소했어요. |
| Tiếng Pháp · Français | aquarium | Nous avons nettoyé l’aquarium le week-end dernier. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Aquarium | Letztes Wochenende haben wir das Aquarium sauber gemacht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | aquário | Limpamos o aquário no fim de semana passado. |
| Tiếng Ý · Italiano | acquario | Lo scorso fine settimana abbiamo pulito l’acquario. |