Bể cá

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bể cá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbể cáChúng tôi đã dọn bể cá cuối tuần trước.
Tiếng Anh · EnglishaquariumWe cleaned the aquarium last weekend.
Tiếng Nga · РусскийаквариумМы почистили аквариум на прошлых выходных.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolacuarioLimpiamos el acuario el fin de semana pasado.
Tiếng Nhật · 日本語水槽先週末に水槽を掃除しました。
Tiếng Hàn · 한국어수족관우리는 지난 주말에 수족관을 청소했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ