
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Bạn ổn không? | Bạn ổn không? Trông bạn mệt mỏi. |
| Tiếng Anh · English | Are you okay? | Are you okay? You look pale. |
| Tiếng Nga · Русский | Ты в порядке? | Ты в порядке? Ты бледный. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¿Estás bien? | ¿Estás bien? Pareces preocupado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 大丈夫? | 大丈夫?顔色が悪いよ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 괜찮아요? | 괜찮아요? 다친 데는 없어요? |
| Tiếng Pháp · Français | Ça va ? | Ça va ? Tu as l’air pâle. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Alles in Ordnung? | Alles in Ordnung? Du bist so blass. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Você está bem? | Você está bem? Parece preocupado. |
| Tiếng Ý · Italiano | Stai bene? | Stai bene? Sei pallido. |