Bạn ổn không?

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bạn ổn không?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtBạn ổn không?Bạn ổn không? Trông bạn mệt mỏi.
Tiếng Anh · EnglishAre you okay?Are you okay? You look pale.
Tiếng Nga · РусскийТы в порядке?Ты в порядке? Ты бледный.
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿Estás bien?¿Estás bien? Pareces preocupado.
Tiếng Nhật · 日本語大丈夫?大丈夫?顔色が悪いよ。
Tiếng Hàn · 한국어괜찮아요?괜찮아요? 다친 데는 없어요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ