
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ghế-bành | Cô ấy ngồi trên ghế-bành với một chiếc chăn. |
| Tiếng Anh · English | armchair | She sat in the armchair with a blanket. |
| Tiếng Nga · Русский | кресло | Она села в кресло с одеялом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | butaca | Ella se sentó en la butaca con una manta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | アームチェア | 彼女は毛布をかけてアームチェアに座った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 안락의자 | 그녀는 담요를 덮고 안락의자에 앉았다. |
| Tiếng Pháp · Français | fauteuil | Elle s’est assise dans le fauteuil avec une couverture. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Sessel | Sie sitzt mit einer Decke im Sessel. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | poltrona | Ela se sentou na poltrona com um cobertor. |
| Tiếng Ý · Italiano | poltrona | Si è seduta in poltrona con una coperta. |
Chủ đề: Nhà cửa