Ghế-bành

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ghế-bành
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtghế-bànhCô ấy ngồi trên ghế-bành với một chiếc chăn.
Tiếng Anh · EnglisharmchairShe sat in the armchair with a blanket.
Tiếng Nga · РусскийкреслоОна села в кресло с одеялом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbutacaElla se sentó en la butaca con una manta.
Tiếng Nhật · 日本語アームチェア彼女は毛布をかけてアームチェアに座った。
Tiếng Hàn · 한국어안락의자그녀는 담요를 덮고 안락의자에 앉았다.
Tiếng Pháp · FrançaisfauteuilElle s’est assise dans le fauteuil avec une couverture.
Tiếng Đức · DeutschSesselSie sitzt mit einer Decke im Sessel.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspoltronaEla se sentou na poltrona com um cobertor.
Tiếng Ý · ItalianopoltronaSi è seduta in poltrona con una coperta.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này