
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | họa sĩ | Họa sĩ đã vẽ một bức chân dung. |
| Tiếng Anh · English | artist | The artist painted a portrait. |
| Tiếng Nga · Русский | художник | Художник написал портрет. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | artista | El artista pintó un retrato. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 画家 | 画家は肖像画を描いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 화가 | 화가가 초상화를 그렸다. |