Họa sĩ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Họa sĩ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthọa sĩHọa sĩ đã vẽ một bức chân dung.
Tiếng Anh · EnglishartistThe artist painted a portrait.
Tiếng Nga · РусскийхудожникХудожник написал портрет.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolartistaEl artista pintó un retrato.
Tiếng Nhật · 日本語画家画家は肖像画を描いた。
Tiếng Hàn · 한국어화가화가가 초상화를 그렸다.
Tiếng Pháp · FrançaisartisteL’artiste a peint un portrait de sa mère.
Tiếng Đức · DeutschKünstlerDer Künstler hat ein Porträt gemalt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsartistaO artista pintou um retrato.
Tiếng Ý · ItalianoartistaL’artista ha dipinto un ritratto.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này