Xấu hổ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xấu hổ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxấu hổAnh ấy xấu hổ vì hành vi của mình.
Tiếng Anh · EnglishashamedHe was ashamed of his behavior.
Tiếng Nga · РусскийпристыженныйОн был пристыжён своим поведением.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolavergonzadoÉl estaba avergonzado por su conducta.
Tiếng Nhật · 日本語恥じている彼は自分の行動を恥じていた。
Tiếng Hàn · 한국어부끄러운그는 자신의 행동을 부끄러워했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ