Xấu hổ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xấu hổ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxấu hổAnh ấy xấu hổ vì hành vi của mình.
Tiếng Anh · EnglishashamedHe was ashamed of his behavior.
Tiếng Nga · РусскийпристыженныйОн был пристыжён своим поведением.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolavergonzadoÉl estaba avergonzado por su conducta.
Tiếng Nhật · 日本語恥じている彼は自分の行動を恥じていた。
Tiếng Hàn · 한국어부끄러운그는 자신의 행동을 부끄러워했다.
Tiếng Pháp · FrançaishonteuxIl se sentait honteux après sa réaction.
Tiếng Đức · Deutschsich schämenEr hat sich für sein Verhalten geschämt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsenvergonhadoEle ficou envergonhado do que fez.
Tiếng Ý · ItalianomortificatoEra mortificato per il suo comportamento.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này