Khán giả

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khán giả
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhán giảKhán giả vỗ tay lớn tiếng.
Tiếng Anh · EnglishaudienceThe audience applauded loudly.
Tiếng Nga · РусскийаудиторияАудитория громко аплодировала.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaudienciaLa audiencia aplaudió con fuerza.
Tiếng Nhật · 日本語観客観客は大きく拍手した。
Tiếng Hàn · 한국어관객관객들이 크게 박수쳤다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ