
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khán giả | Khán giả vỗ tay lớn tiếng. |
| Tiếng Anh · English | audience | The audience applauded loudly. |
| Tiếng Nga · Русский | аудитория | Аудитория громко аплодировала. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | audiencia | La audiencia aplaudió con fuerza. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 観客 | 観客は大きく拍手した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 관객 | 관객들이 크게 박수쳤다. |