Ba lô

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ba lô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtba lôAnh ấy mang máy tính xách tay trong ba lô.
Tiếng Anh · EnglishbackpackHe carried his laptop in a backpack.
Tiếng Nga · РусскийрюкзакОн носил ноутбук в рюкзаке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmochilaLlevaba su portátil en una mochila.
Tiếng Nhật · 日本語リュック彼はノートパソコンをリュックに入れていた。
Tiếng Hàn · 한국어배낭그는 배낭에 노트북을 넣고 다녔다.
Tiếng Pháp · Françaissac à dosIl porte son ordinateur dans un sac à dos.
Tiếng Đức · DeutschRucksackEr trägt seinen Laptop im Rucksack.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmochilaEle levava o notebook na mochila.
Tiếng Ý · ItalianozainoPortava il portatile nello zaino.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này