
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ba lô | Anh ấy mang máy tính xách tay trong ba lô. |
| Tiếng Anh · English | backpack | He carried his laptop in a backpack. |
| Tiếng Nga · Русский | рюкзак | Он носил ноутбук в рюкзаке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mochila | Llevaba su portátil en una mochila. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | リュック | 彼はノートパソコンをリュックに入れていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 배낭 | 그는 배낭에 노트북을 넣고 다녔다. |