Lưng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lưng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlưngLưng anh ấy đau vì khiêng hộp.
Tiếng Anh · EnglishbackHe has a sore back from lifting boxes.
Tiếng Nga · РусскийспинаУ него болит спина от подъёма коробок.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolespaldaLe duele la espalda por levantar cajas.
Tiếng Nhật · 日本語背中彼は箱を持ち上げて背中が痛い。
Tiếng Hàn · 한국어등그는 상자를 들다가 등이 아프다.
Tiếng Pháp · FrançaisdosIl a mal au dos à cause des cartons.
Tiếng Đức · DeutschRückenNach dem Umzug tut ihm der Rücken weh.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscostasMinhas costas doem de carregar caixas.
Tiếng Ý · ItalianoschienaGli fa male la schiena perché ha sollevato delle scatole.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này