Xấu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xấu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtxấuĐó là một ý tưởng xấu.
Tiếng Anh · EnglishbadThat was a bad idea.
Tiếng Nga · РусскийплохойЭто была плохая идея.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmaloEso fue una mala idea.
Tiếng Nhật · 日本語悪いそれは悪い考えだった。
Tiếng Hàn · 한국어나쁘다그건 나쁜 생각이었어.
Tiếng Pháp · FrançaismauvaisC’était vraiment une très mauvaise idée.
Tiếng Đức · DeutschschlechtDas war eine schlechte Idee.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsruimIsso foi uma ideia ruim.
Tiếng Ý · ItalianocattivoÈ stata una cattiva idea.

Thêm từ ở trình độ này