Xấu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xấu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtxấuĐó là một ý tưởng xấu.
Tiếng Anh · EnglishbadThat was a bad idea.
Tiếng Nga · РусскийплохойЭто была плохая идея.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmaloEso fue una mala idea.
Tiếng Nhật · 日本語悪いそれは悪い考えだった。
Tiếng Hàn · 한국어나쁘다그건 나쁜 생각이었어.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ