
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xấu | Đó là một ý tưởng xấu. |
| Tiếng Anh · English | bad | That was a bad idea. |
| Tiếng Nga · Русский | плохой | Это была плохая идея. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | malo | Eso fue una mala idea. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 悪い | それは悪い考えだった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 나쁘다 | 그건 나쁜 생각이었어. |
| Tiếng Pháp · Français | mauvais | C’était vraiment une très mauvaise idée. |
| Tiếng Đức · Deutsch | schlecht | Das war eine schlechte Idee. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | ruim | Isso foi uma ideia ruim. |
| Tiếng Ý · Italiano | cattivo | È stata una cattiva idea. |