Túi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Túi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttúiCho táo vào túi.
Tiếng Anh · EnglishbagPut the apples in the bag.
Tiếng Nga · РусскийсумкаПоложи яблоки в сумку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbolsaPon las manzanas en la bolsa.
Tiếng Nhật · 日本語袋リンゴを袋に入れて。
Tiếng Hàn · 한국어가방사과를 가방에 넣어.
Tiếng Pháp · FrançaissacMets les pommes dans le sac, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschTascheLeg die Äpfel in die Tasche.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssacolaColoque as maçãs na sacola.
Tiếng Ý · ItalianoborsaMetti le mele nella borsa.

Thêm từ ở trình độ này