
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | túi | Cho táo vào túi. |
| Tiếng Anh · English | bag | Put the apples in the bag. |
| Tiếng Nga · Русский | сумка | Положи яблоки в сумку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bolsa | Pon las manzanas en la bolsa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 袋 | リンゴを袋に入れて。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가방 | 사과를 가방에 넣어. |