
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tiệm bánh | Tôi mua bánh mì tươi ở tiệm bánh. |
| Tiếng Anh · English | bakery | I bought fresh bread at the bakery. |
| Tiếng Nga · Русский | пекарня | Я купил свежий хлеб в пекарне. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | panadería | Compré pan fresco en la panadería. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | パン屋 | パン屋で新鮮なパンを買いました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 빵집 | 빵집에서 갓 구운 빵을 샀어요. |