Tiệm bánh

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiệm bánh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiệm bánhTôi mua bánh mì tươi ở tiệm bánh.
Tiếng Anh · EnglishbakeryI bought fresh bread at the bakery.
Tiếng Nga · РусскийпекарняЯ купил свежий хлеб в пекарне.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpanaderíaCompré pan fresco en la panadería.
Tiếng Nhật · 日本語パン屋パン屋で新鮮なパンを買いました。
Tiếng Hàn · 한국어빵집빵집에서 갓 구운 빵을 샀어요.
Tiếng Pháp · FrançaisboulangerieJ’ai acheté du pain frais à la boulangerie.
Tiếng Đức · DeutschBäckereiIch habe frisches Brot in der Bäckerei gekauft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspadariaComprei pão fresco na padaria.
Tiếng Ý · ItalianopanetteriaHo comprato il pane fresco in panetteria.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này