Tiệm bánh

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiệm bánh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiệm bánhTôi mua bánh mì tươi ở tiệm bánh.
Tiếng Anh · EnglishbakeryI bought fresh bread at the bakery.
Tiếng Nga · РусскийпекарняЯ купил свежий хлеб в пекарне.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpanaderíaCompré pan fresco en la panadería.
Tiếng Nhật · 日本語パン屋パン屋で新鮮なパンを買いました。
Tiếng Hàn · 한국어빵집빵집에서 갓 구운 빵을 샀어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ