Tác giả

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tác giả
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttác giảTác giả ký sách sau buổi nói chuyện.
Tiếng Anh · EnglishauthorThe author signed copies after the talk.
Tiếng Nga · РусскийавторАвтор подписывал книги после выступления.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolautorEl autor firmó ejemplares después de la charla.
Tiếng Nhật · 日本語著者著者は講演後に本にサインしました。
Tiếng Hàn · 한국어저자저자는 강연 후에 책에 사인을 했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ