Tác giả

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tác giả
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttác giảTác giả ký sách sau buổi nói chuyện.
Tiếng Anh · EnglishauthorThe author signed copies after the talk.
Tiếng Nga · РусскийавторАвтор подписывал книги после выступления.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolautorEl autor firmó ejemplares después de la charla.
Tiếng Nhật · 日本語著者著者は講演後に本にサインしました。
Tiếng Hàn · 한국어저자저자는 강연 후에 책에 사인을 했다.
Tiếng Pháp · FrançaisauteurL’auteur a signé des livres après la conférence.
Tiếng Đức · DeutschAutorNach der Lesung hat der Autor Bücher signiert.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsautorO autor autografou livros depois da palestra.
Tiếng Ý · ItalianoautoreL’autore ha firmato le copie dopo l’incontro.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này