
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tác giả | Tác giả ký sách sau buổi nói chuyện. |
| Tiếng Anh · English | author | The author signed copies after the talk. |
| Tiếng Nga · Русский | автор | Автор подписывал книги после выступления. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | autor | El autor firmó ejemplares después de la charla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 著者 | 著者は講演後に本にサインしました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 저자 | 저자는 강연 후에 책에 사인을 했다. |