Cô

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcôCô tôi sẽ đến thăm chúng tôi ngày mai.
Tiếng Anh · EnglishauntMy aunt is visiting us tomorrow.
Tiếng Nga · РусскийтётяМоя тётя навестит нас завтра.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltíaMi tía nos visita mañana.
Tiếng Nhật · 日本語おばおばが明日私たちを訪ねてきます。
Tiếng Hàn · 한국어이모이모가 내일 우리를 방문해요.
Tiếng Pháp · FrançaistanteMa tante nous rend visite demain.
Tiếng Đức · DeutschTanteMeine Tante besucht uns morgen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstiaMinha tia vem nos visitar amanhã.
Tiếng Ý · ItalianoziaDomani mia zia viene a trovarci.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này