Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtCô tôi sẽ đến thăm chúng tôi ngày mai.
Tiếng Anh · EnglishauntMy aunt is visiting us tomorrow.
Tiếng Nga · РусскийтётяМоя тётя навестит нас завтра.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltíaMi tía nos visita mañana.
Tiếng Nhật · 日本語おばおばが明日私たちを訪ねてきます。
Tiếng Hàn · 한국어이모이모가 내일 우리를 방문해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ