
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cô | Cô tôi sẽ đến thăm chúng tôi ngày mai. |
| Tiếng Anh · English | aunt | My aunt is visiting us tomorrow. |
| Tiếng Nga · Русский | тётя | Моя тётя навестит нас завтра. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tía | Mi tía nos visita mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | おば | おばが明日私たちを訪ねてきます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이모 | 이모가 내일 우리를 방문해요. |
| Tiếng Pháp · Français | tante | Ma tante nous rend visite demain. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Tante | Meine Tante besucht uns morgen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tia | Minha tia vem nos visitar amanhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | zia | Domani mia zia viene a trovarci. |
Chủ đề: Gia đình và con người