Mùa thu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mùa thu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmùa thuLá thay màu vào mùa thu.
Tiếng Anh · EnglishautumnLeaves change color in autumn.
Tiếng Nga · РусскийосеньЛистья меняют цвет осенью.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolotoñoLas hojas cambian de color en otoño.
Tiếng Nhật · 日本語秋秋に葉が色づきます。
Tiếng Hàn · 한국어가을가을에 나뭇잎이 색이 변합니다.
Tiếng Pháp · FrançaisautomneLes feuilles changent de couleur en automne.
Tiếng Đức · DeutschHerbstIm Herbst werden die Blätter bunt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsoutonoAs folhas mudam de cor no outono.
Tiếng Ý · ItalianoautunnoIn autunno le foglie cambiano colore.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này