
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mùa thu | Lá thay màu vào mùa thu. |
| Tiếng Anh · English | autumn | Leaves change color in autumn. |
| Tiếng Nga · Русский | осень | Листья меняют цвет осенью. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | otoño | Las hojas cambian de color en otoño. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 秋 | 秋に葉が色づきます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가을 | 가을에 나뭇잎이 색이 변합니다. |
| Tiếng Pháp · Français | automne | Les feuilles changent de couleur en automne. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Herbst | Im Herbst werden die Blätter bunt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | outono | As folhas mudam de cor no outono. |
| Tiếng Ý · Italiano | autunno | In autunno le foglie cambiano colore. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết