Người trông trẻ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Người trông trẻ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngười trông trẻChúng tôi thuê người trông trẻ cho buổi tối.
Tiếng Anh · EnglishbabysitterWe hired a babysitter for the evening.
Tiếng Nga · РусскийняняМы наняли няню на вечер.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolniñeraContratamos a una niñera para la noche.
Tiếng Nhật · 日本語ベビーシッター私たちは夜のためにベビーシッターを雇いました。
Tiếng Hàn · 한국어베이비시터우리는 저녁을 위해 베이비시터를 고용했어요.
Tiếng Pháp · Françaisbaby-sitterNous avons pris une baby-sitter pour la soirée.
Tiếng Đức · DeutschBabysitterFür den Abend haben wir einen Babysitter.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbabáContratamos uma babá para hoje à noite.
Tiếng Ý · ItalianobabysitterAbbiamo chiamato una babysitter per stasera.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này