Người trông trẻ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Người trông trẻ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngười trông trẻChúng tôi thuê người trông trẻ cho buổi tối.
Tiếng Anh · EnglishbabysitterWe hired a babysitter for the evening.
Tiếng Nga · РусскийняняМы наняли няню на вечер.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolniñeraContratamos a una niñera para la noche.
Tiếng Nhật · 日本語ベビーシッター私たちは夜のためにベビーシッターを雇いました。
Tiếng Hàn · 한국어베이비시터우리는 저녁을 위해 베이비시터를 고용했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ