
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chuối | Cô ấy bóc một quả chuối. |
| Tiếng Anh · English | banana | She peeled a banana. |
| Tiếng Nga · Русский | банан | Она очистила банан. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | plátano | Ella peló un plátano. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バナナ | 彼女はバナナの皮をむいた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 바나나 | 그녀는 바나나 껍질을 벗겼다. |
| Tiếng Pháp · Français | banane | Elle a épluché une banane pour le bébé. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Banane | Sie schält eine Banane. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | banana | Ela descascou uma banana. |
| Tiếng Ý · Italiano | banana | Lei ha sbucciato una banana. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống