Chuối

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chuối
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchuốiCô ấy bóc một quả chuối.
Tiếng Anh · EnglishbananaShe peeled a banana.
Tiếng Nga · РусскийбананОна очистила банан.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolplátanoElla peló un plátano.
Tiếng Nhật · 日本語バナナ彼女はバナナの皮をむいた。
Tiếng Hàn · 한국어바나나그녀는 바나나 껍질을 벗겼다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ