
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chuối | Cô ấy bóc một quả chuối. |
| Tiếng Anh · English | banana | She peeled a banana. |
| Tiếng Nga · Русский | банан | Она очистила банан. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | plátano | Ella peló un plátano. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バナナ | 彼女はバナナの皮をむいた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 바나나 | 그녀는 바나나 껍질을 벗겼다. |