
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | băng | Cô ấy quấn băng quanh vết cắt. |
| Tiếng Anh · English | bandage | She wrapped a bandage around the cut. |
| Tiếng Nga · Русский | бинт | Она забинтовала порез. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | venda | Ella vendó el corte. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 包帯 | 彼女は切り傷に包帯を巻きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 붕대 | 그녀는 상처에 붕대를 감았어요. |