Băng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Băng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbăngCô ấy quấn băng quanh vết cắt.
Tiếng Anh · EnglishbandageShe wrapped a bandage around the cut.
Tiếng Nga · РусскийбинтОна забинтовала порез.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvendaElla vendó el corte.
Tiếng Nhật · 日本語包帯彼女は切り傷に包帯を巻きました。
Tiếng Hàn · 한국어붕대그녀는 상처에 붕대를 감았어요.
Tiếng Pháp · FrançaisbandageElle a mis un bandage sur la coupure.
Tiếng Đức · DeutschVerbandSie legt einen Verband um die Wunde.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscurativoA enfermeira colocou um curativo no corte.
Tiếng Ý · ItalianobendaHa avvolto una benda intorno al taglio.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này