
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | băng | Cô ấy quấn băng quanh vết cắt. |
| Tiếng Anh · English | bandage | She wrapped a bandage around the cut. |
| Tiếng Nga · Русский | бинт | Она забинтовала порез. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | venda | Ella vendó el corte. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 包帯 | 彼女は切り傷に包帯を巻きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 붕대 | 그녀는 상처에 붕대를 감았어요. |
| Tiếng Pháp · Français | bandage | Elle a mis un bandage sur la coupure. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Verband | Sie legt einen Verband um die Wunde. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | curativo | A enfermeira colocou um curativo no corte. |
| Tiếng Ý · Italiano | benda | Ha avvolto una benda intorno al taglio. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe