Băng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Băng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbăngCô ấy quấn băng quanh vết cắt.
Tiếng Anh · EnglishbandageShe wrapped a bandage around the cut.
Tiếng Nga · РусскийбинтОна забинтовала порез.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvendaElla vendó el corte.
Tiếng Nhật · 日本語包帯彼女は切り傷に包帯を巻きました。
Tiếng Hàn · 한국어붕대그녀는 상처에 붕대를 감았어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ