Ngân hàng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngân hàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngân hàngTôi sẽ rút tiền ở ngân hàng.
Tiếng Anh · EnglishbankI will withdraw money at the bank.
Tiếng Nga · РусскийбанкЯ сниму деньги в банке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbancoVoy a sacar dinero en el banco.
Tiếng Nhật · 日本語銀行銀行でお金を引き出します。
Tiếng Hàn · 한국어은행은행에서 돈을 인출할 거예요.
Tiếng Pháp · FrançaisbanqueJe vais retirer de l’argent à la banque.
Tiếng Đức · DeutschBankIch hole Geld bei der Bank.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbancoVou tirar dinheiro no banco.
Tiếng Ý · ItalianobancaVado a prelevare dei soldi in banca.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này