Ngân hàng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngân hàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngân hàngTôi sẽ rút tiền ở ngân hàng.
Tiếng Anh · EnglishbankI will withdraw money at the bank.
Tiếng Nga · РусскийбанкЯ сниму деньги в банке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbancoVoy a sacar dinero en el banco.
Tiếng Nhật · 日本語銀行銀行でお金を引き出します。
Tiếng Hàn · 한국어은행은행에서 돈을 인출할 거예요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ