
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngân hàng | Tôi sẽ rút tiền ở ngân hàng. |
| Tiếng Anh · English | bank | I will withdraw money at the bank. |
| Tiếng Nga · Русский | банк | Я сниму деньги в банке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | banco | Voy a sacar dinero en el banco. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 銀行 | 銀行でお金を引き出します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 은행 | 은행에서 돈을 인출할 거예요. |
| Tiếng Pháp · Français | banque | Je vais retirer de l’argent à la banque. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bank | Ich hole Geld bei der Bank. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | banco | Vou tirar dinheiro no banco. |
| Tiếng Ý · Italiano | banca | Vado a prelevare dei soldi in banca. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch