Bóng rổ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bóng rổ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbóng rổCô ấy tập ném bóng rổ mỗi sáng.
Tiếng Anh · EnglishbasketballShe shoots basketball every morning.
Tiếng Nga · РусскийбаскетболОна бросает мяч в баскетбол каждое утро.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbaloncestoElla tira al baloncesto cada mañana.
Tiếng Nhật · 日本語バスケットボール彼女は毎朝バスケットボールのシュートをします。
Tiếng Hàn · 한국어농구그녀는 매일 아침 농구 슛을 합니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ