
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bóng rổ | Cô ấy tập ném bóng rổ mỗi sáng. |
| Tiếng Anh · English | basketball | She shoots basketball every morning. |
| Tiếng Nga · Русский | баскетбол | Она бросает мяч в баскетбол каждое утро. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | baloncesto | Ella tira al baloncesto cada mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バスケットボール | 彼女は毎朝バスケットボールのシュートをします。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 농구 | 그녀는 매일 아침 농구 슛을 합니다. |