
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giữa | Quán cà phê nằm giữa ngân hàng và hiệu làm bánh. |
| Tiếng Anh · English | between | The cafe is between the bank and the bakery. |
| Tiếng Nga · Русский | между | Кафе между банком и пекарней. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | entre | La cafetería está entre el banco y la panadería. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 間 | カフェは銀行とパン屋の間にあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사이 | 카페는 은행과 빵집 사이에 있어요. |