Chảy máu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chảy máu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchảy máuẤn chặt để cầm máu.
Tiếng Anh · EnglishbleedingApply pressure to stop the bleeding.
Tiếng Nga · РусскийкровотечениеПрижмите, чтобы остановить кровотечение.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsangradoPresiona para detener el sangrado.
Tiếng Nhật · 日本語出血出血を止めるために圧迫してください。
Tiếng Hàn · 한국어출혈출혈을 멈추려면 압박하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ