
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | máy xay | Làm sinh tố bằng máy xay. |
| Tiếng Anh · English | blender | Make a smoothie with the blender. |
| Tiếng Nga · Русский | блендер | Приготовь смузи в блендере. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | batidora | Haz un batido con la batidora. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ミキサー | ミキサーでスムージーを作ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 블렌더 | 블렌더로 스무디를 만드세요. |
| Tiếng Pháp · Français | mixeur | Fais un smoothie avec le mixeur. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Mixer | Mach einen Smoothie mit dem Mixer. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | liquidificador | Faça uma vitamina no liquidificador. |
| Tiếng Ý · Italiano | frullatore | Fai un frullato con il frullatore. |