Máy xay

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy xay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy xayLàm sinh tố bằng máy xay.
Tiếng Anh · EnglishblenderMake a smoothie with the blender.
Tiếng Nga · РусскийблендерПриготовь смузи в блендере.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbatidoraHaz un batido con la batidora.
Tiếng Nhật · 日本語ミキサーミキサーでスムージーを作ってください。
Tiếng Hàn · 한국어블렌더블렌더로 스무디를 만드세요.
Tiếng Pháp · FrançaismixeurFais un smoothie avec le mixeur.
Tiếng Đức · DeutschMixerMach einen Smoothie mit dem Mixer.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsliquidificadorFaça uma vitamina no liquidificador.
Tiếng Ý · ItalianofrullatoreFai un frullato con il frullatore.

Thêm từ ở trình độ này