
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dãy nhà | Khách sạn cách đây hai dãy nhà. |
| Tiếng Anh · English | block | The hotel is two blocks from here. |
| Tiếng Nga · Русский | квартал | Отсюда до отеля два квартала. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | manzana | El hotel está a dos manzanas de aquí. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ブロック | ホテルはここから2ブロックです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 블록 | 호텔은 여기서 두 블록 거리예요. |