Dãy nhà

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dãy nhà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdãy nhàKhách sạn cách đây hai dãy nhà.
Tiếng Anh · EnglishblockThe hotel is two blocks from here.
Tiếng Nga · РусскийкварталОтсюда до отеля два квартала.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmanzanaEl hotel está a dos manzanas de aquí.
Tiếng Nhật · 日本語ブロックホテルはここから2ブロックです。
Tiếng Hàn · 한국어블록호텔은 여기서 두 블록 거리예요.
Tiếng Pháp · Françaispâté de maisonsL’hôtel est à deux pâtés de maisons d’ici.
Tiếng Đức · DeutschHäuserblockDas Hotel ist zwei Häuserblocks von hier entfernt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsquarteirãoO hotel fica a dois quarteirões daqui.
Tiếng Ý · ItalianoisolatoL’albergo è a due isolati da qui.

Thêm từ ở trình độ này