Huyết áp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Huyết áp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthuyết ápHuyết áp cao trong gia đình tôi.
Tiếng Anh · Englishblood pressureHigh blood pressure runs in my family.
Tiếng Nga · Русскийкровяное давлениеВысокое кровяное давление у моей семьи.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolpresión arterialLa presión arterial alta está en mi familia.
Tiếng Nhật · 日本語血圧家族に高血圧がいます。
Tiếng Hàn · 한국어혈압우리 가족은 고혈압이 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ