
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | huyết áp | Huyết áp cao trong gia đình tôi. |
| Tiếng Anh · English | blood pressure | High blood pressure runs in my family. |
| Tiếng Nga · Русский | кровяное давление | Высокое кровяное давление у моей семьи. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | presión arterial | La presión arterial alta está en mi familia. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 血圧 | 家族に高血圧がいます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 혈압 | 우리 가족은 고혈압이 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | tension artérielle | La tension artérielle haute est fréquente dans ma famille. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Blutdruck | In meiner Familie haben viele hohen Blutdruck. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pressão arterial | Pressão arterial alta é comum na minha família. |
| Tiếng Ý · Italiano | pressione sanguigna | Nella mia famiglia la pressione sanguigna alta è comune. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe