Vạt đất cao

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vạt đất cao
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvạt đất caoHọ đậu xe trên vạt đất cao.
Tiếng Anh · EnglishbluffThey parked their car on the bluff.
Tiếng Nga · РусскийобрывОни припарковали машину на обрыве.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolbanco elevadoAparcaron su coche en el banco elevado.
Tiếng Nhật · 日本語崖彼らは崖の上に車を止めた。
Tiếng Hàn · 한국어절벽그들은 절벽 위에 차를 주차했다.
Tiếng Pháp · FrançaisfalaiseIls ont garé la voiture sur la falaise.
Tiếng Đức · DeutschSteilhangSie haben das Auto oben am Steilhang geparkt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbarrancoEles estacionaram o carro no alto do barranco.
Tiếng Ý · ItalianorupeHanno parcheggiato la macchina in cima alla rupe.

Thêm từ ở trình độ này