Bluetooth

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bluetooth
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbluetoothBật bluetooth để kết nối loa.
Tiếng Anh · EnglishbluetoothTurn on bluetooth to connect the speaker.
Tiếng Nga · РусскийблютузВключите блютуз, чтобы подключить колонку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbluetoothEnciende el bluetooth para conectar el altavoz.
Tiếng Nhật · 日本語ブルートゥーススピーカーを接続するためにブルートゥースをオンにして。
Tiếng Hàn · 한국어블루투스스피커를 연결하려면 블루투스를 켜세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ