
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bluetooth | Bật bluetooth để kết nối loa. |
| Tiếng Anh · English | bluetooth | Turn on bluetooth to connect the speaker. |
| Tiếng Nga · Русский | блютуз | Включите блютуз, чтобы подключить колонку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bluetooth | Enciende el bluetooth para conectar el altavoz. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ブルートゥース | スピーカーを接続するためにブルートゥースをオンにして。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 블루투스 | 스피커를 연결하려면 블루투스를 켜세요. |