Gôm lau bảng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gôm lau bảng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgôm lau bảngGôm lau bảng đã đầy phấn trắng.
Tiếng Anh · Englishboard eraserPlease hand me the board eraser.
Tiếng Nga · Русскийгубка для доскиГубка для доски была мокрой после урока.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolborrador de pizarraEl borrador de pizarra no borra bien.
Tiếng Nhật · 日本語黒板消し黒板消しで字を消した。
Tiếng Hàn · 한국어칠판 지우개칠판 지우개로 분필을 닦았다.
Tiếng Pháp · Françaisbrosse à tableauPasse-moi la brosse à tableau, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschTafelschwammGib mir bitte den Tafelschwamm.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsapagadorO apagador não limpa bem o quadro.
Tiếng Ý · ItalianocancellinoPassami il cancellino, per favore.

Thêm từ ở trình độ này