
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gôm lau bảng | Gôm lau bảng đã đầy phấn trắng. |
| Tiếng Anh · English | board eraser | Please hand me the board eraser. |
| Tiếng Nga · Русский | губка для доски | Губка для доски была мокрой после урока. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | borrador de pizarra | El borrador de pizarra no borra bien. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 黒板消し | 黒板消しで字を消した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 칠판 지우개 | 칠판 지우개로 분필을 닦았다. |