
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xương | X-quang cho thấy một vết nứt nhỏ trên xương. |
| Tiếng Anh · English | bone | The X-ray shows a small crack in the bone. |
| Tiếng Nga · Русский | кость | На рентгене видна небольшая трещина в кости. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hueso | La radiografía muestra una pequeña fractura en el hueso. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 骨 | レントゲンは骨の小さなひびを示している。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 뼈 | 엑스레이에 뼈에 작은 금이 보인다. |