Xương

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtxươngX-quang cho thấy một vết nứt nhỏ trên xương.
Tiếng Anh · EnglishboneThe X-ray shows a small crack in the bone.
Tiếng Nga · РусскийкостьНа рентгене видна небольшая трещина в кости.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhuesoLa radiografía muestra una pequeña fractura en el hueso.
Tiếng Nhật · 日本語骨レントゲンは骨の小さなひびを示している。
Tiếng Hàn · 한국어뼈엑스레이에 뼈에 작은 금이 보인다.
Tiếng Pháp · FrançaisosLa radio montre une petite fissure dans l’os.
Tiếng Đức · DeutschKnochenAuf dem Röntgenbild sieht man einen kleinen Riss im Knochen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsossoO raio X mostra uma pequena fratura no osso.
Tiếng Ý · ItalianoossoLa radiografia mostra una piccola frattura nell’osso.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này