Xương

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtxươngX-quang cho thấy một vết nứt nhỏ trên xương.
Tiếng Anh · EnglishboneThe X-ray shows a small crack in the bone.
Tiếng Nga · РусскийкостьНа рентгене видна небольшая трещина в кости.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhuesoLa radiografía muestra una pequeña fractura en el hueso.
Tiếng Nhật · 日本語レントゲンは骨の小さなひびを示している。
Tiếng Hàn · 한국어엑스레이에 뼈에 작은 금이 보인다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ