Kệ-sách

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kệ-sách
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkệ-sáchKệ-sách đầy tiểu thuyết.
Tiếng Anh · EnglishbookshelfThe bookshelf is full of novels.
Tiếng Nga · Русскийкнижная полкаКнижная полка полна романов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestanteríaLa estantería está llena de novelas.
Tiếng Nhật · 日本語本棚本棚は小説でいっぱいだ。
Tiếng Hàn · 한국어책장책장이 소설로 가득 차 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ