
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kệ-sách | Kệ-sách đầy tiểu thuyết. |
| Tiếng Anh · English | bookshelf | The bookshelf is full of novels. |
| Tiếng Nga · Русский | книжная полка | Книжная полка полна романов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estantería | La estantería está llena de novelas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 本棚 | 本棚は小説でいっぱいだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 책장 | 책장이 소설로 가득 차 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | étagère | L’étagère du salon est pleine de romans. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bücherregal | Das Bücherregal ist voller Romane. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | estante | A estante está cheia de romances. |
| Tiếng Ý · Italiano | libreria | La libreria è piena di romanzi. |
Chủ đề: Nhà cửa