Kệ-sách

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kệ-sách
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkệ-sáchKệ-sách đầy tiểu thuyết.
Tiếng Anh · EnglishbookshelfThe bookshelf is full of novels.
Tiếng Nga · Русскийкнижная полкаКнижная полка полна романов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestanteríaLa estantería está llena de novelas.
Tiếng Nhật · 日本語本棚本棚は小説でいっぱいだ。
Tiếng Hàn · 한국어책장책장이 소설로 가득 차 있다.
Tiếng Pháp · FrançaisétagèreL’étagère du salon est pleine de romans.
Tiếng Đức · DeutschBücherregalDas Bücherregal ist voller Romane.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsestanteA estante está cheia de romances.
Tiếng Ý · ItalianolibreriaLa libreria è piena di romanzi.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này