
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bình sữa | Làm ơn hâm nóng bình sữa cho em bé. |
| Tiếng Anh · English | bottle | Please warm the baby's bottle. |
| Tiếng Nga · Русский | бутылка | Пожалуйста, подогрей бутылочку для младенца. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | biberón | Por favor calienta el biberón del bebé. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 哺乳瓶 | 赤ちゃんの哺乳瓶を温めてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 젖병 | 아기 젖병을 데워 주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | biberon | Réchauffe le biberon du bébé, s’il te plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Flasche | Mach bitte die Flasche für das Baby warm. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | mamadeira | Por favor, esquente a mamadeira do bebê. |
| Tiếng Ý · Italiano | biberon | Scalda il biberon del bambino, per favore. |