Bình sữa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bình sữa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbình sữaLàm ơn hâm nóng bình sữa cho em bé.
Tiếng Anh · EnglishbottlePlease warm the baby's bottle.
Tiếng Nga · РусскийбутылкаПожалуйста, подогрей бутылочку для младенца.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbiberónPor favor calienta el biberón del bebé.
Tiếng Nhật · 日本語哺乳瓶赤ちゃんの哺乳瓶を温めてください。
Tiếng Hàn · 한국어젖병아기 젖병을 데워 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ