Đấm bốc

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đấm bốc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđấm bốcAnh ấy tập đấm bốc hai lần một tuần.
Tiếng Anh · EnglishboxingHe trains boxing twice a week.
Tiếng Nga · РусскийбоксОн тренируется по боксу два раза в неделю.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolboxeoÉl entrena boxeo dos veces por semana.
Tiếng Nhật · 日本語ボクシング彼は週に二回ボクシングの練習をします。
Tiếng Hàn · 한국어복싱그는 주에 두 번 복싱 훈련을 합니다.
Tiếng Pháp · FrançaisboxeIl fait de la boxe deux fois par semaine.
Tiếng Đức · DeutschBoxenEr trainiert zweimal pro Woche Boxen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsboxeEle treina boxe duas vezes por semana.
Tiếng Ý · ItalianopugilatoSi allena a pugilato due volte alla settimana.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này