
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đấm bốc | Anh ấy tập đấm bốc hai lần một tuần. |
| Tiếng Anh · English | boxing | He trains boxing twice a week. |
| Tiếng Nga · Русский | бокс | Он тренируется по боксу два раза в неделю. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | boxeo | Él entrena boxeo dos veces por semana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ボクシング | 彼は週に二回ボクシングの練習をします。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 복싱 | 그는 주에 두 번 복싱 훈련을 합니다. |