Anh trai

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Anh trai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtanh traiAnh trai tôi cao hơn tôi.
Tiếng Anh · EnglishbrotherMy brother is taller than me.
Tiếng Nga · РусскийбратМой брат выше меня.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhermanoMi hermano es más alto que yo.
Tiếng Nhật · 日本語兄弟私の兄は私より背が高いです。
Tiếng Hàn · 한국어형제 형은 저보다 키가 커요.
Tiếng Pháp · FrançaisfrèreMon frère est plus grand que moi.
Tiếng Đức · DeutschBruderMein Bruder ist größer als ich.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsirmãoMeu irmão é mais alto que eu.
Tiếng Ý · ItalianofratelloMio fratello è più alto di me.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này