
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | anh trai | Anh trai tôi cao hơn tôi. |
| Tiếng Anh · English | brother | My brother is taller than me. |
| Tiếng Nga · Русский | брат | Мой брат выше меня. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hermano | Mi hermano es más alto que yo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 兄弟 | 私の兄は私より背が高いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 형 | 제 형은 저보다 키가 커요. |