Anh trai

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Anh trai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtanh traiAnh trai tôi cao hơn tôi.
Tiếng Anh · EnglishbrotherMy brother is taller than me.
Tiếng Nga · РусскийбратМой брат выше меня.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhermanoMi hermano es más alto que yo.
Tiếng Nhật · 日本語兄弟私の兄は私より背が高いです。
Tiếng Hàn · 한국어제 형은 저보다 키가 커요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ