Chổi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chổi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchổiQuét sàn bếp bằng chổi.
Tiếng Anh · EnglishbroomSweep the kitchen floor with the broom.
Tiếng Nga · РусскийметлаПодмети кухонный пол метлой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolescobaBarre el suelo de la cocina con la escoba.
Tiếng Nhật · 日本語ほうきほうきで台所の床を掃いてください。
Tiếng Hàn · 한국어빗자루빗자루로 부엌 바닥을 쓸어.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ