
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chổi | Quét sàn bếp bằng chổi. |
| Tiếng Anh · English | broom | Sweep the kitchen floor with the broom. |
| Tiếng Nga · Русский | метла | Подмети кухонный пол метлой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | escoba | Barre el suelo de la cocina con la escoba. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ほうき | ほうきで台所の床を掃いてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 빗자루 | 빗자루로 부엌 바닥을 쓸어. |