Chổi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chổi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchổiQuét sàn bếp bằng chổi.
Tiếng Anh · EnglishbroomSweep the kitchen floor with the broom.
Tiếng Nga · РусскийметлаПодмети кухонный пол метлой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolescobaBarre el suelo de la cocina con la escoba.
Tiếng Nhật · 日本語ほうきほうきで台所の床を掃いてください。
Tiếng Hàn · 한국어빗자루빗자루로 부엌 바닥을 쓸어.
Tiếng Pháp · FrançaisbalaiBalaie le sol de la cuisine avec le balai.
Tiếng Đức · DeutschBesenFegt den Küchenboden mit dem Besen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsvassouraVarra a cozinha com a vassoura.
Tiếng Ý · ItalianoscopaSpazza il pavimento della cucina con la scopa.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này