Xô

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtxôĐổ nước vào xô.
Tiếng Anh · EnglishbucketFill the bucket with water.
Tiếng Nga · РусскийведроНаполни ведро водой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuboLlena el cubo con agua.
Tiếng Nhật · 日本語バケツバケツに水を入れてください。
Tiếng Hàn · 한국어양동이양동이에 물을 채워.
Tiếng Pháp · FrançaisseauRemplis le seau avec de l’eau, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschEimerFüll den Eimer mit Wasser.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbaldeEncha o balde com água.
Tiếng Ý · ItalianosecchioRiempi il secchio d’acqua.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này