
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xô | Đổ nước vào xô. |
| Tiếng Anh · English | bucket | Fill the bucket with water. |
| Tiếng Nga · Русский | ведро | Наполни ведро водой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cubo | Llena el cubo con agua. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バケツ | バケツに水を入れてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 양동이 | 양동이에 물을 채워. |