Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtĐổ nước vào xô.
Tiếng Anh · EnglishbucketFill the bucket with water.
Tiếng Nga · РусскийведроНаполни ведро водой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuboLlena el cubo con agua.
Tiếng Nhật · 日本語バケツバケツに水を入れてください。
Tiếng Hàn · 한국어양동이양동이에 물을 채워.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ