
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tòa nhà | Văn phòng ở trong tòa nhà cao. |
| Tiếng Anh · English | building | The office is in the tall building. |
| Tiếng Nga · Русский | здание | Офис в высоком здании. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | edificio | La oficina está en el edificio alto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 建物 | オフィスは高い建物にあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 건물 | 사무실은 높은 건물에 있어요. |