Tòa nhà

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tòa nhà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttòa nhàVăn phòng ở trong tòa nhà cao.
Tiếng Anh · EnglishbuildingThe office is in the tall building.
Tiếng Nga · РусскийзданиеОфис в высоком здании.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoledificioLa oficina está en el edificio alto.
Tiếng Nhật · 日本語建物オフィスは高い建物にあります。
Tiếng Hàn · 한국어건물사무실은 높은 건물에 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisbâtimentLe bureau est dans le grand bâtiment là-bas.
Tiếng Đức · DeutschGebäudeDas Büro ist in dem hohen Gebäude.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsprédioO escritório fica naquele prédio alto.
Tiếng Ý · ItalianoedificioL’ufficio è nell’edificio alto.

Thêm từ ở trình độ này