Xe buýt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe buýt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe buýtXe buýt đến trong mười phút.
Tiếng Anh · EnglishbusThe bus arrives in ten minutes.
Tiếng Nga · РусскийавтобусАвтобус приедет через десять минут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolautobúsEl autobús llega en diez minutos.
Tiếng Nhật · 日本語バスバスはあと十分で到着します。
Tiếng Hàn · 한국어버스버스가 10분 후에 도착한다.
Tiếng Pháp · FrançaisbusLe bus arrive dans dix minutes.
Tiếng Đức · DeutschBusDer Bus kommt in zehn Minuten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsônibusO ônibus chega em dez minutos.
Tiếng Ý · ItalianoautobusL’autobus arriva tra dieci minuti.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này