
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trạm xe buýt | Đợi tôi ở trạm xe buýt nhé. |
| Tiếng Anh · English | bus stop | Wait for me at the bus stop. |
| Tiếng Nga · Русский | автобусная остановка | Подожди меня на автобусной остановке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | parada de autobús | Espérame en la parada de autobús. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バス停 | バス停で待っていてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 버스정류장 | 버스정류장에서 기다려. |
| Tiếng Pháp · Français | arrêt de bus | Attends-moi à l’arrêt de bus, devant la banque. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bushaltestelle | Warte an der Bushaltestelle auf mich. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | ponto de ônibus | Me espere no ponto de ônibus. |
| Tiếng Ý · Italiano | fermata dell’autobus | Aspettami alla fermata dell’autobus. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch