Trạm xe buýt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trạm xe buýt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrạm xe buýtĐợi tôi ở trạm xe buýt nhé.
Tiếng Anh · Englishbus stopWait for me at the bus stop.
Tiếng Nga · Русскийавтобусная остановкаПодожди меня на автобусной остановке.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolparada de autobúsEspérame en la parada de autobús.
Tiếng Nhật · 日本語バス停バス停で待っていてください。
Tiếng Hàn · 한국어버스정류장버스정류장에서 기다려.
Tiếng Pháp · Françaisarrêt de busAttends-moi à l’arrêt de bus, devant la banque.
Tiếng Đức · DeutschBushaltestelleWarte an der Bushaltestelle auf mich.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsponto de ônibusMe espere no ponto de ônibus.
Tiếng Ý · Italianofermata dell’autobusAspettami alla fermata dell’autobus.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này