
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | máy tính bỏ túi | Em kiểm tra phép tính bằng máy tính bỏ túi. |
| Tiếng Anh · English | calculator | I used a calculator to check the sum. |
| Tiếng Nga · Русский | калькулятор | На экзамене разрешили использовать калькулятор. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | calculadora | La calculadora muestra el resultado correcto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 電卓 | 電卓で合計を出した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 계산기 | 계산기로 답을 확인했다. |