Máy tính bỏ túi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy tính bỏ túi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy tính bỏ túiEm kiểm tra phép tính bằng máy tính bỏ túi.
Tiếng Anh · EnglishcalculatorI used a calculator to check the sum.
Tiếng Nga · РусскийкалькуляторНа экзамене разрешили использовать калькулятор.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalculadoraLa calculadora muestra el resultado correcto.
Tiếng Nhật · 日本語電卓電卓で合計を出した。
Tiếng Hàn · 한국어계산기계산기로 답을 확인했다.
Tiếng Pháp · FrançaiscalculatriceJ’ai utilisé une calculatrice pour vérifier la somme.
Tiếng Đức · DeutschTaschenrechnerIch habe die Summe mit dem Taschenrechner geprüft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscalculadoraA calculadora mostra o resultado certo.
Tiếng Ý · ItalianocalcolatriceHo usato la calcolatrice per controllare la somma.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này