Máy tính bỏ túi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy tính bỏ túi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy tính bỏ túiEm kiểm tra phép tính bằng máy tính bỏ túi.
Tiếng Anh · EnglishcalculatorI used a calculator to check the sum.
Tiếng Nga · РусскийкалькуляторНа экзамене разрешили использовать калькулятор.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalculadoraLa calculadora muestra el resultado correcto.
Tiếng Nhật · 日本語電卓電卓で合計を出した。
Tiếng Hàn · 한국어계산기계산기로 답을 확인했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ