
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lịch | Đánh dấu ngày trên lịch. |
| Tiếng Anh · English | calendar | Mark the date on the calendar. |
| Tiếng Nga · Русский | календарь | Отметь дату в календаре. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | calendario | Marca la fecha en el calendario. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | カレンダー | カレンダーに日にちを印してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 달력 | 달력에 날짜를 표시하세요. |