Lịch

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lịch
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlịchĐánh dấu ngày trên lịch.
Tiếng Anh · EnglishcalendarMark the date on the calendar.
Tiếng Nga · РусскийкалендарьОтметь дату в календаре.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalendarioMarca la fecha en el calendario.
Tiếng Nhật · 日本語カレンダーカレンダーに日にちを印してください。
Tiếng Hàn · 한국어달력달력에 날짜를 표시하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ