
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lịch | Đánh dấu ngày trên lịch. |
| Tiếng Anh · English | calendar | Mark the date on the calendar. |
| Tiếng Nga · Русский | календарь | Отметь дату в календаре. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | calendario | Marca la fecha en el calendario. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | カレンダー | カレンダーに日にちを印してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 달력 | 달력에 날짜를 표시하세요. |
| Tiếng Pháp · Français | calendrier | Note la date sur le calendrier. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kalender | Trag das Datum in den Kalender ein. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | calendário | Marque a data no calendário. |
| Tiếng Ý · Italiano | calendario | Segna la data sul calendario. |
Chủ đề: Số và thời gian