Lịch

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lịch
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlịchĐánh dấu ngày trên lịch.
Tiếng Anh · EnglishcalendarMark the date on the calendar.
Tiếng Nga · РусскийкалендарьОтметь дату в календаре.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalendarioMarca la fecha en el calendario.
Tiếng Nhật · 日本語カレンダーカレンダーに日にちを印してください。
Tiếng Hàn · 한국어달력달력에 날짜를 표시하세요.
Tiếng Pháp · FrançaiscalendrierNote la date sur le calendrier.
Tiếng Đức · DeutschKalenderTrag das Datum in den Kalender ein.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscalendárioMarque a data no calendário.
Tiếng Ý · ItalianocalendarioSegna la data sul calendario.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này