Má

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Má
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmáAnh ấy hôn cô ấy lên má.
Tiếng Anh · EnglishcheekHe kissed her on the cheek.
Tiếng Nga · РусскийщекаОн поцеловал её в щеку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmejillaÉl la besó en la mejilla.
Tiếng Nhật · 日本語頬彼は彼女の頬にキスした。
Tiếng Hàn · 한국어볼그는 그녀의 볼에 키스했다.
Tiếng Pháp · FrançaisjoueIl l’a embrassée sur la joue.
Tiếng Đức · DeutschWangeEr küsst sie auf die Wange.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbochechaEle deu um beijo na bochecha dela.
Tiếng Ý · ItalianoguanciaL’ha baciata sulla guancia.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này