Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Má
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtAnh ấy hôn cô ấy lên má.
Tiếng Anh · EnglishcheekHe kissed her on the cheek.
Tiếng Nga · РусскийщекаОн поцеловал её в щеку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmejillaÉl la besó en la mejilla.
Tiếng Nhật · 日本語彼は彼女の頬にキスした。
Tiếng Hàn · 한국어그는 그녀의 볼에 키스했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ