
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | má | Anh ấy hôn cô ấy lên má. |
| Tiếng Anh · English | cheek | He kissed her on the cheek. |
| Tiếng Nga · Русский | щека | Он поцеловал её в щеку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mejilla | Él la besó en la mejilla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 頬 | 彼は彼女の頬にキスした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 볼 | 그는 그녀의 볼에 키스했다. |
| Tiếng Pháp · Français | joue | Il l’a embrassée sur la joue. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Wange | Er küsst sie auf die Wange. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | bochecha | Ele deu um beijo na bochecha dela. |
| Tiếng Ý · Italiano | guancia | L’ha baciata sulla guancia. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe