
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | làm thủ tục | Chúng ta cần làm thủ tục trực tuyến. |
| Tiếng Anh · English | check-in | We need to do check-in online. |
| Tiếng Nga · Русский | регистрация | Нам нужно пройти регистрацию онлайн. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | facturación | Tenemos que hacer la facturación en línea. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | チェックイン | オンラインでチェックインする必要があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 체크인 | 온라인으로 체크인을 해야 합니다. |
| Tiếng Pháp · Français | enregistrement | Nous devons faire l’enregistrement en ligne. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Check-in | Wir müssen den Check-in online machen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | check-in | Precisamos fazer o check-in on-line. |
| Tiếng Ý · Italiano | check-in | Dobbiamo fare il check-in online. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch