Đầu bếp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đầu bếp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđầu bếpĐầu bếp đến để chào chúng tôi.
Tiếng Anh · EnglishchefThe chef came to greet us.
Tiếng Nga · Русскийшеф-поварШеф-повар подошёл поприветствовать нас.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolchefEl chef vino a saludarnos.
Tiếng Nhật · 日本語シェフシェフが挨拶に来た。
Tiếng Hàn · 한국어요리사요리사가 인사하러 왔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ