Gà

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgàChúng tôi nướng gà cho bữa tối.
Tiếng Anh · EnglishchickenWe grilled chicken for dinner.
Tiếng Nga · РусскийкурицаМы жарили курицу на ужин.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpolloAsamos pollo para la cena.
Tiếng Nhật · 日本語鶏肉私たちは夕食に鶏肉を焼きました。
Tiếng Hàn · 한국어닭고기우리는 저녁으로 닭고기를 구웠어요.
Tiếng Pháp · FrançaispouletNous avons grillé du poulet pour le dîner.
Tiếng Đức · DeutschHähnchenWir haben Hähnchen zum Abendessen gegrillt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfrangoFizemos frango assado para o jantar.
Tiếng Ý · ItalianopolloPer cena abbiamo fatto il pollo alla griglia.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này