Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtChúng tôi nướng gà cho bữa tối.
Tiếng Anh · EnglishchickenWe grilled chicken for dinner.
Tiếng Nga · РусскийкурицаМы жарили курицу на ужин.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpolloAsamos pollo para la cena.
Tiếng Nhật · 日本語鶏肉私たちは夕食に鶏肉を焼きました。
Tiếng Hàn · 한국어닭고기우리는 저녁으로 닭고기를 구웠어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ