Rạp chiếu phim

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rạp chiếu phim
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtrạp chiếu phimTối nay đi rạp chiếu phim nhé.
Tiếng Anh · EnglishcinemaLet's go to the cinema tonight.
Tiếng Nga · РусскийкинотеатрПойдём в кинотеатр сегодня вечером.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcineVamos al cine esta noche.
Tiếng Nhật · 日本語映画館今晩映画館に行きましょう。
Tiếng Hàn · 한국어영화관오늘 밤 영화관에 가자.
Tiếng Pháp · FrançaiscinémaAllons au cinéma ce soir après le dîner.
Tiếng Đức · DeutschKinoLass uns heute Abend ins Kino gehen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscinemaVamos ao cinema hoje à noite.
Tiếng Ý · ItalianocinemaAndiamo al cinema stasera.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này