Rạp chiếu phim

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rạp chiếu phim
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtrạp chiếu phimTối nay đi rạp chiếu phim nhé.
Tiếng Anh · EnglishcinemaLet's go to the cinema tonight.
Tiếng Nga · РусскийкинотеатрПойдём в кинотеатр сегодня вечером.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcineVamos al cine esta noche.
Tiếng Nhật · 日本語映画館今晩映画館に行きましょう。
Tiếng Hàn · 한국어영화관오늘 밤 영화관에 가자.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ