Lớp học

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lớp học
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlớp họcLớp học có nhiều poster trên tường.
Tiếng Anh · EnglishclassroomWe decorated the classroom for the festival.
Tiếng Nga · РусскийклассВ классе висит большая карта мира.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaulaEn el aula hay treinta pupitres.
Tiếng Nhật · 日本語教室教室に机が並んでいる。
Tiếng Hàn · 한국어교실교실 문이 잠겨 있었다.
Tiếng Pháp · Françaissalle de classeNous avons décoré la salle de classe pour la fête.
Tiếng Đức · DeutschKlassenzimmerWir haben das Klassenzimmer für das Fest geschmückt.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêssala de aulaA sala de aula tem trinta carteiras.
Tiếng Ý · ItalianoaulaAbbiamo decorato l’aula per la festa.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này