
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lớp học | Lớp học có nhiều poster trên tường. |
| Tiếng Anh · English | classroom | We decorated the classroom for the festival. |
| Tiếng Nga · Русский | класс | В классе висит большая карта мира. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | aula | En el aula hay treinta pupitres. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 教室 | 教室に机が並んでいる。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 교실 | 교실 문이 잠겨 있었다. |