
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vòng tròn | Vẽ một vòng tròn ở đây. |
| Tiếng Anh · English | circle | Draw a circle here. |
| Tiếng Nga · Русский | круг | Нарисуй здесь круг. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | círculo | Dibuja un círculo aquí. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 円 | ここに円を描いてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 원 | 여기에 원을 그려라. |