Vòng tròn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vòng tròn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvòng trònVẽ một vòng tròn ở đây.
Tiếng Anh · EnglishcircleDraw a circle here.
Tiếng Nga · РусскийкругНарисуй здесь круг.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcírculoDibuja un círculo aquí.
Tiếng Nhật · 日本語ここに円を描いてください。
Tiếng Hàn · 한국어여기에 원을 그려라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ