Đồng hồ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồng hồ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồng hồCái đồng hồ treo tường chạy chậm.
Tiếng Anh · EnglishclockThe clock on the wall is slow.
Tiếng Nga · РусскийчасыЧасы на стене отстают.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrelojEl reloj en la pared va lento.
Tiếng Nhật · 日本語時計壁の時計が遅れている。
Tiếng Hàn · 한국어시계벽에 있는 시계가 늦어요.
Tiếng Pháp · FrançaishorlogeL’horloge du mur retarde un peu.
Tiếng Đức · DeutschUhrDie Uhr an der Wand geht nach.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsrelógioO relógio da parede está atrasado.
Tiếng Ý · ItalianoorologioL’orologio sulla parete è indietro.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này