Đồng hồ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồng hồ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồng hồCái đồng hồ treo tường chạy chậm.
Tiếng Anh · EnglishclockThe clock on the wall is slow.
Tiếng Nga · РусскийчасыЧасы на стене отстают.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrelojEl reloj en la pared va lento.
Tiếng Nhật · 日本語時計壁の時計が遅れている。
Tiếng Hàn · 한국어시계벽에 있는 시계가 늦어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ