
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đồng hồ | Cái đồng hồ treo tường chạy chậm. |
| Tiếng Anh · English | clock | The clock on the wall is slow. |
| Tiếng Nga · Русский | часы | Часы на стене отстают. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | reloj | El reloj en la pared va lento. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 時計 | 壁の時計が遅れている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 시계 | 벽에 있는 시계가 늦어요. |