
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tủ | Đồ dùng lau dọn ở trong tủ. |
| Tiếng Anh · English | closet | The cleaning supplies are in the closet. |
| Tiếng Nga · Русский | шкаф | Средства для уборки в шкафу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | armario empotrado | Los productos de limpieza están en el armario empotrado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | クローゼット | 掃除用具はクローゼットにあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 벽장 | 청소용품은 벽장에 있어. |