Tủ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tủ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttủĐồ dùng lau dọn ở trong tủ.
Tiếng Anh · EnglishclosetThe cleaning supplies are in the closet.
Tiếng Nga · РусскийшкафСредства для уборки в шкафу.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolarmario empotradoLos productos de limpieza están en el armario empotrado.
Tiếng Nhật · 日本語クローゼット掃除用具はクローゼットにあります。
Tiếng Hàn · 한국어벽장청소용품은 벽장에 있어.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ